|
|
000
| 00000nas a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 85713 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 1BA6E758-DF3F-4DBB-9EC7-4DA023934C66 |
|---|
| 008 | vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251205164426|ztlu |
|---|
| 245 | |aTạp chí Lịch sử Đảng |
|---|
| 260 | |aH. :|bViện Lịch sử Đảng – Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh |
|---|
| 310 | |a12 số/năm (bản in tiếng Việt); 2 số/năm (bản in tiếng Anh) |
|---|
| 650 | |aChính trị Việt Nam |
|---|
| 650 | |aLịch sử Việt Nam |
|---|
| 710 | |aViện Lịch sử Đảng (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào