|
Tác giả CN
| Phạm Phan Địch |
|
Nhan đề
| Mô học/Phạm Phan Địch; Trịnh Bỉnh; Đỗ Kính |
|
Nhan đề
| T.2Y học |
|
Nhan đề
| Sách chuyên khảo |
|
Thông tin xuất bản
| H.:Y học,1998 |
|
Mô tả vật lý
| 562p:ill;27cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Histology |
|
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Kính |
|
Tác giả(bs) CN
| Trịnh Bỉnh |
|
Địa chỉ
| 100YD_Kho đọc(5): 004591-3, 004601, 004605 |
|
Địa chỉ
| 100YD_Kho mượn(1): 0101011082 |
|
|
000
| 00000nas#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 8 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 8 |
|---|
| 005 | 202512041735 |
|---|
| 008 | 021004s1998 vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20251204173504|btlu|c20251204173419|dtlu|y20021004042100|zTrần Chấn Thanh Vân |
|---|
| 040 | |aDHYD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 060 | |aQS 504 |
|---|
| 090 | |aQS 504|bPHA 1998 |
|---|
| 100 | |aPhạm Phan Địch |
|---|
| 245 | |aMô học/|cPhạm Phan Địch; Trịnh Bỉnh; Đỗ Kính |
|---|
| 245 | |nT.2|pY học |
|---|
| 245 | |bSách chuyên khảo |
|---|
| 260 | |aH.:|bY học,|c1998 |
|---|
| 300 | |a562p:|bill;|c27cm |
|---|
| 650 | |aHistology |
|---|
| 692 | |aQuản lý thông tin |
|---|
| 700 | |aĐỗ Kính |
|---|
| 700 | |aTrịnh Bỉnh |
|---|
| 852 | |a100|bYD_Kho đọc|j(5): 004591-3, 004601, 004605 |
|---|
| 852 | |a100|bYD_Kho mượn|j(1): 0101011082 |
|---|
| 890 | |a6|b2|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
004601
|
YD_Kho đọc
|
QS 504
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
2
|
004593
|
YD_Kho đọc
|
QS 504
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
3
|
004592
|
YD_Kho đọc
|
QS 504
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
004591
|
YD_Kho đọc
|
QS 504
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
5
|
0101011082
|
YD_Kho mượn
|
QS 504 PHA 1998
|
Sách
|
1
|
Hạn trả:06-10-2025
|
|
|
|
6
|
004605
|
YD_Kho đọc
|
QS 504
|
Sách tham khảo
|
6
|
Hạn trả:20-10-2025
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào