|
Tác giả CN
| Trương Đình Kiệt |
|
Nhan đề
| Mô học/Trương Đình Kiệt |
|
Thông tin xuất bản
| TP Hồ Chí Minh, :Y học,1994 |
|
Mô tả vật lý
| 452tr.:minh hoạ, ;20cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Histology |
|
Địa chỉ
| 100YD_Kho đọc(1): 0101000062 |
|
Địa chỉ
| 100YD_Kho mượn(4): 0101000063-6 |
|
|
000
| 00000nas#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 49 |
|---|
| 002 | 21 |
|---|
| 004 | 55 |
|---|
| 005 | 20/9/94 |
|---|
| 008 | 021004s1994 vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20240507135935|btutt|y20021004042600|zAdministrator |
|---|
| 040 | |aDHYD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 060 | |aQS 504 |
|---|
| 090 | |aQS 504|bTRU 1994 |
|---|
| 100 | |aTrương Đình Kiệt |
|---|
| 245 | |aMô học/|cTrương Đình Kiệt |
|---|
| 260 | |aTP Hồ Chí Minh, :|bY học,|c1994 |
|---|
| 300 | |a452tr.:|bminh hoạ, ;|c20cm |
|---|
| 650 | |aHistology |
|---|
| 852 | |a100|bYD_Kho đọc|j(1): 0101000062 |
|---|
| 852 | |a100|bYD_Kho mượn|j(4): 0101000063-6 |
|---|
| 890 | |a5|b1|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
0101000066
|
YD_Kho mượn
|
QS 504 TRU 1994
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
2
|
0101000065
|
YD_Kho mượn
|
QS 504 TRU 1994
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
3
|
0101000064
|
YD_Kho mượn
|
QS 504 TRU 1994
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
0101000063
|
YD_Kho mượn
|
QS 504 TRU 1994
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
5
|
0101000062
|
YD_Kho đọc
|
QS 504 TRU 1994
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào